E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: temptation

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “temptation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “temptation”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
resist the temptationlogDice 10.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.655 lần
resisted the temptationlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 251 lần
resist temptationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
irresistible temptationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
withstand the temptationlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 109 lần
yielded to temptationlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 123 lần
sore temptationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
resisting temptationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần

Đối chiếu cách dùng của “temptation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.