Cụm từ đi cùng với: temperate
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “temperate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “temperate”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptemperate zonelogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
temperate zoneslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
temperate climateslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
temperate climatelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
temperate latitudeslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
temperate regionslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
temperate climeslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
temperate climelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
maritime temperatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
temperate rainforestslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
temperate deciduouslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
temperate rainforestlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “temperate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.