Cụm từ đi cùng với: tedium
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “tedium”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
beguile the tediumlogDice 9.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
beguiled the tediumlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
beguiling the tediumlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần
relieve the tediumlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 79 lần
lighten the tediumlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
relieving the tediumlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của tedium
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.