E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: technological

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “technological”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

technological advancementslogDice 10.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
technological determinismlogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
technological advanceslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
technological innovationlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
technological innovationslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
technological developmentslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
technological advancementlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
technological pedagogicallogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
technological breakthroughslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
technological literacylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
technological expertiselogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
technological deterministslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của technological

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.