E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: team

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “team”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

proofreading teamlogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.961 lần
national teamlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.113 lần
team at httplogDice 9.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.335 lần
football teamlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.221 lần
tag teamlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.049 lần
team at httpslogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 625 lần
team memberslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.021 lần
basketball teamlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 437 lần
baseball teamlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 410 lần
team championshiplogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần
ox teamlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
hockey teamlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần

Đối chiếu cách dùng của team

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.