Cụm từ đi cùng với: taste
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “taste”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bad tastelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.823 lần
refined tastelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 446 lần
exquisite tastelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
literary tastelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 428 lần
artistic tastelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
fastidious tastelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
good tastelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.217 lần
taste foodlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 457 lần
cultivated tastelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
accounting for tastelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 207 lần
bitter tastelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
taste the sweetslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 199 lần
Đối chiếu cách dùng của taste
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.