E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: task

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “task”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “task”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
difficult tasklogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.315 lần
easy tasklogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.001 lần
arduous tasklogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 369 lần
undertake the tasklogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 364 lần
daily tasklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 539 lần
hopeless tasklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 349 lần
hard tasklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 989 lần
painful tasklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 365 lần
undertook the tasklogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 253 lần
specific tasklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 303 lần
laborious tasklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
imposed tasklogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần

Đối chiếu cách dùng của “task”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.