E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: take

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “take”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

take placelogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83.554 lần
take carelogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62.223 lần
take uplogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77.898 lần
take offlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33.380 lần
take possessionlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21.347 lần
take advantagelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.285 lần
take awaylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23.653 lần
take outlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27.775 lần
take partlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.720 lần
take leavelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.496 lần
take holdlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.762 lần
take refugelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.648 lần

Đối chiếu cách dùng của take

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.