E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tailor

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “tailor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

journeyman tailorlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
fashionable tailorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
tailor shoemakerslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của tailor

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.