E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tactile

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “tactile”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tactile”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
tactile kinestheticlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
tactile sensorslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
tactile stimulationlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
auditory tactilelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
tactile feedbacklogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “tactile”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.