Cụm từ đi cùng với: tact
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “tact”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
consummate tactlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
admirable tactlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
exquisite tactlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
womanly tactlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
feminine tactlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
instinctive tactlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
unfailing tactlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
infinite tactlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
Đối chiếu cách dùng của tact
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.