E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tacitly

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “tacitly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

tacitly acquiescedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
tacitly condonedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
tacitly acknowledginglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
tacitly concededlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
tacitly sanctionedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
tacitly agreedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần

Đối chiếu cách dùng của tacitly

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.