Cụm từ đi cùng với: tacit
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tacit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tacit”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptacit agreementlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 188 lần
tacit annallogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
tacit acknowledgmentlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
tacit consentlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 293 lần
tacit understandinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 250 lần
tacit acquiescencelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
tacit assumptionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
tacit connivancelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
tacit admissionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
tacit compactlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
tacit acceptancelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
tacit implicationlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “tacit”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.