E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: table

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “table”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

breakfast tablelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.553 lần
writing tablelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.959 lần
tea tablelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.076 lần
dinner tablelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.273 lần
dressing tablelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.299 lần
across the tablelogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.072 lần
supper tablelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.714 lần
table clothlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.675 lần
round tablelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.241 lần
card tablelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.357 lần
table coveredlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.624 lần
gaming tablelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.060 lần

Đối chiếu cách dùng của table

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.