E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: systematic

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “systematic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

systematic reviewslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
systematic reviewlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
systematic unitylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
systematic theologylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
systematic desensitisationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
systematic botanylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
systematic phonicslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của systematic

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.