Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: system
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
operating system★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.044 lần
nervous system★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.780 lần
coordinate system★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.631 lần
solar systemMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.278 lần
immune systemMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.484 lần
management systemMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 934 lần
file systemMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 903 lần
computer systemMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 789 lần
legal systemMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 813 lần
social systemTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 884 lần
control systemTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 790 lần
political systemTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 718 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với system
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.