Cụm từ đi cùng với: syllable
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “syllable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
uttering a syllablelogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 144 lần
stressed syllablelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
utter a syllablelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 230 lần
breathe a syllablelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 106 lần
unstressed syllablelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
articulate a syllablelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần
accented syllablelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
single syllablelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
exchanging a syllablelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của syllable
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.