Cụm từ đi cùng với: sword
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sword”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
drawn swordlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.466 lần
sword hiltlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 580 lần
naked swordlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 573 lần
edged swordlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 448 lần
flaming swordlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 392 lần
sword beltlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 423 lần
sword bearerlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần
sword drawnlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 530 lần
hilted swordlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
sword thrustlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
handed swordlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 346 lần
sword bladeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần
Đối chiếu cách dùng của sword
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.