E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: swing

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “swing”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

swing roundlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.889 lần
swing openlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.052 lần
full swinglogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 972 lần
swing aroundlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 710 lần
swing trotlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
pendulum swinglogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
swing doorslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
swing backwardslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
swing gaitlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần

Đối chiếu cách dùng của swing

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.