E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: swift

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “swift”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

swift footedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
swift glancelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 754 lần
swift currentlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 567 lần
dean swiftlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
swift movementlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
swift pacelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
swift runnerlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
jonathan swiftlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
taylor swiftlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
swift motionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
swift wingedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
swift rushlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần

Đối chiếu cách dùng của swift

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.