E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: suspend

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “suspend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

suspend symmetricallylogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 416 lần
hung suspendlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 433 lần
suspend animationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
temporarily suspendlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
suspend in midlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 116 lần
lamp suspendlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
suspend operationslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần

Đối chiếu cách dùng của suspend

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.