E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: surround

Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “surround” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

surround countryMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.128 lần
surround coilMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 494 lần
surround objectsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 494 lần
completely surroundTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 427 lần
surround by underscoresTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 239 lần
surround sceneryTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 225 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với surround

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.