E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: surgery

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “surgery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “surgery”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cosmetic surgerylogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
plastic surgerylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
reassignment surgerylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
bypass surgerylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
underwent surgerylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
spinal surgerylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
cardiac surgerylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
orthopedic surgerylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
dental surgerylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
reconstructive surgerylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
surgery chemotherapylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
veterinary surgerylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “surgery”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.