E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: supply

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “supply”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

supply of provisionslogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.000 lần
ample supplylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 812 lần
abundant supplylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 697 lần
plentiful supplylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 655 lần
fresh supplylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.245 lần
supply of foodlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.133 lần
supply of ammunitionlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 452 lần
food supplylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 805 lần
power supplylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.384 lần
scanty supplylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 338 lần
supply the deficiencylogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 314 lần
abundantly supplylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 293 lần

Đối chiếu cách dùng của supply

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.