Cụm từ đi cùng với: summer
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “summer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
summer olympicslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.240 lần
summer monthslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.284 lần
summer eveningslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 628 lần
hot summerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 836 lần
early summerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.197 lần
summer vacationlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 426 lần
summer eveninglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.431 lần
indian summerlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 758 lần
summer seasonlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 650 lần
summer houselogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.225 lần
summer afternoonlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 752 lần
summer paralympicslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
Đối chiếu cách dùng của summer
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.