Cụm từ đi cùng với: summary
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “summary” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
edit summaryMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 108 lần
summary dismissalMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 46 lần
summary executionsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 33 lần
summary vengeanceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 131 lần
brief summaryMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 211 lần
paragraph summaryMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 60 lần
summary posterMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30 lần
summary statisticsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 39 lần
structured summaryTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26 lần
executive summaryTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 42 lần
concise summaryTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 19 lần
inflict summaryTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 27 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với summary
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.