Cụm từ đi cùng với: suddenly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “suddenly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
stopped suddenlylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.224 lần
suddenly stoppedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.848 lần
suddenly appearedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.844 lần
suddenly changedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.321 lần
suddenly rememberedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.113 lần
suddenly exclaimedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.446 lần
suddenly becamelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.541 lần
suddenly seizedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 966 lần
suddenly ceasedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 874 lần
suddenly turnedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.878 lần
suddenly burstlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 902 lần
died suddenlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.103 lần
Đối chiếu cách dùng của suddenly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.