E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: succeed

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “succeed”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “succeed”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
succeed in gettinglogDice 8.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.473 lần
succeed in obtaininglogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.054 lần
succeed in reachinglogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.169 lần
succeed in makinglogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.482 lần
succeed in findinglogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 979 lần
succeed in gaininglogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 568 lần
succeed in persuadinglogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 510 lần
succeed in doinglogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.222 lần
succeed in bringinglogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 651 lần
succeed in escapinglogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 415 lần
succeed in capturinglogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 354 lần
finally succeedlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 607 lần

Đối chiếu cách dùng của “succeed”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.