E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: substance

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “substance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

substance abuselogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 512 lần
chemical substancelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
vegetable substancelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
immaterial substancelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
imagine a substancelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 405 lần
toxic substancelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
corporeal substancelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
organic substancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
mineral substancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
solid substancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
material substancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
illicit substancelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần

Đối chiếu cách dùng của substance

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.