E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: subscription

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “subscription”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

subscription rateslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
subscription listslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
subscription listlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 223 lần
annual subscriptionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
voluntary subscriptionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
yearly subscriptionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
monthly subscriptionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
subscription feeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
soliciting subscriptionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của subscription

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.