Cụm từ đi cùng với: study
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “study”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
study conductedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.033 lần
case studylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.063 lần
recent studylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 784 lần
brown studylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 813 lần
study medicinelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 598 lần
careful studylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 627 lần
study lawlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 954 lần
carefully studylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 632 lần
scientific studylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 475 lần
Đối chiếu cách dùng của study
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.