E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: student

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “student”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

college studentlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.003 lần
medical studentlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 832 lần
university studentlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 769 lần
graduate studentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 398 lần
fellow studentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.040 lần
school studentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 840 lần
student learninglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 520 lần
divinity studentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
student learnlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 495 lần
allows studentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 262 lần
undergraduate studentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần

Đối chiếu cách dùng của student

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.