Cụm từ đi cùng với: struggle
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “struggle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
desperate strugglelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.233 lần
struggle for existencelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 875 lần
fierce strugglelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 603 lần
struggle desperatelylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 357 lần
terrible strugglelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 618 lần
severe strugglelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
struggle hardlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 969 lần
struggle ensuedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 307 lần
struggle violentlylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 327 lần
hard strugglelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 874 lần
struggle in vainlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 448 lần
inward strugglelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
Đối chiếu cách dùng của struggle
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.