Cụm từ đi cùng với: structure
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “structure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
data structurelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.058 lần
internal structurelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 393 lần
tertiary structurelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
protein structurelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 294 lần
secondary structurelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
crystal structurelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
social structurelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 558 lần
molecular structurelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
chemical structurelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
wooden structurelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
organizational structurelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
dimensional structurelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
Đối chiếu cách dùng của structure
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.