Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: strong
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “strong” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
strong enough★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.164 lần
strong desireMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.991 lần
strong mindedMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.508 lần
strong armMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.119 lần
grew strongMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.856 lần
strong armsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.889 lần
strong effortTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.242 lần
strong forceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.461 lần
strong feelingTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.528 lần
strong senseTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.414 lần
strong contrastTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 906 lần
strong impressionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 963 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với strong
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.