Cụm từ đi cùng với: strict
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “strict”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
strict injunctionslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần
strict disciplinelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 469 lần
strict orderslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.136 lần
strict observancelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
strict secrecylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
strict ruleslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 427 lần
strict adherencelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
strict disciplinarianlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
strict accordancelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 228 lần
strict economylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
strict neutralitylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
strict seclusionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
Đối chiếu cách dùng của strict
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.