E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: strategic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “strategic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

strategic planninglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
strategic bombinglogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
strategic allianceslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
strategic objectiveslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
strategic decisionslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
strategic bomberlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
strategic locationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
strategic partnershipslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
strategic partnershiplogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
strategic managementlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
strategic locationslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
strategic bomberslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của strategic

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.