E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: straight

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “straight”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “straight”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
straight linelogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.116 lần
straight aheadlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.605 lần
walked straightlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.694 lần
went straightlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.791 lần
straight lineslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 963 lần
straight forwardlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.340 lần
looking straightlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.066 lần
staring straightlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 465 lần
go straightlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.869 lần
straight acrosslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 979 lần
gazing straightlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
straight towardlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 759 lần

Đối chiếu cách dùng của “straight”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.