Cụm từ đi cùng với: storage
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “storage” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
storage devicesMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 159 lần
storage deviceMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 170 lần
storage tanksMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 69 lần
storage batteriesMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 74 lần
storage capacityMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 141 lần
storage batteryMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 109 lần
secondary storageMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 72 lần
pumped storageMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 36 lần
data storageMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 253 lần
storage tankTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 47 lần
storage mediumTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 71 lần
storage facilityTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 46 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với storage
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.