Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: stop
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
stop short★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.138 lần
stop suddenlyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.763 lần
suddenly stopMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.330 lần
stop abruptlyMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.338 lần
put a stopMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.602 lần
carriage stopMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.585 lần
stop in frontTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.149 lần
train stopTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 926 lần
stop a minuteTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 912 lần
stop a momentTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.777 lần
stop talkingTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 865 lần
stop to listenTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 786 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với stop
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.