E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stool

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stool”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

legged stoollogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 523 lần
ducking stoollogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
milking stoollogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
piano stoollogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
wooden stoollogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
camp stoollogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 654 lần
toad stoollogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
stool of repentancelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần
joint stoollogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
cucking stoollogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
low stoollogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 648 lần
stool pigeonlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần

Đối chiếu cách dùng của stool

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.