E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stone

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

precious stonelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.637 lần
stone walllogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.550 lần
stepping stonelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.569 lần
stone stepslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.076 lần
stone wallslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.869 lần
flat stonelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.344 lần
loose stonelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.203 lần
paving stonelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 929 lần
rolling stonelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.003 lần
large stonelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.316 lần
blocks of stonelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 820 lần
rough stonelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 949 lần

Đối chiếu cách dùng của stone

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.