Cụm từ đi cùng với: stir
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “stir”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “stir”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépstir uneasilylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 313 lần
stir uplogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.594 lần
breeze stirlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 286 lần
deeply stirlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
stir eventslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 373 lần
stir abroadlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 251 lần
stir incidentslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
stir sceneslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
wind stirlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 469 lần
stir a steplogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 394 lần
Đối chiếu cách dùng của “stir”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.