E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stimulus

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “stimulus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

unconditioned stimuluslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
conditioned stimuluslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
neutral stimuluslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
stimulus packagelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
external stimuluslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
aversive stimuluslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
stimulus to exertionlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
defect of stimuluslogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của stimulus

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.