E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stimuli

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stimuli”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

aversive stimulilogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
auditory stimulilogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
sensory stimulilogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
external stimulilogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
visual stimulilogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
environmental stimulilogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
rewarding stimulilogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
emotional stimulilogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
noxious stimulilogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
stressful stimulilogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
neutral stimulilogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
negative stimulilogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần

Đối chiếu cách dùng của stimuli

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.