E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stimulation

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “stimulation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

stimulation tmslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
sensory stimulationlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
electrical stimulationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
stimulation tdcslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
genital stimulationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
vagal stimulationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
tactile stimulationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
bilateral stimulationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
auditory stimulationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của stimulation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.