E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stiff

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “stiff”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

stiff neckedlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 528 lần
stiff breezelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 465 lần
frozen stifflogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
stiff backedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
stiff leggedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
stiff upperlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
stiff collarlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
stiff claylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
stiff hairslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của stiff

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.