Cụm từ đi cùng với: steep
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “steep”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
steep ascentlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 667 lần
steep slopelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 784 lần
steep hilllogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.489 lần
steep inclinelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
steep slopeslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
steep descentlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 336 lần
steep declivitylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
steep banklogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 859 lần
steep hillsidelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
steep cliffslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
steep pathlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 610 lần
steep bankslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 349 lần
Đối chiếu cách dùng của steep
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.