Cụm từ đi cùng với: steak
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “steak”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
beef steaklogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 456 lần
rump steaklogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
venison steaklogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
juicy steaklogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
porterhouse steaklogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
sirloin steaklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
broiled steaklogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
antelope steaklogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
turtle steaklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
steak puddinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
tenderloin steaklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
buffalo steaklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
Đối chiếu cách dùng của steak
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.