E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: steady

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “steady”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “steady”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
acheive steadylogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 512 lần
steady gazelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 596 lần
steady aimlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 427 lần
steady pacelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
steady breezelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 249 lần
steady statelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 881 lần
steady tramplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
steady streamlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 247 lần
steady progresslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 191 lần
steady trotlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần

Đối chiếu cách dùng của “steady”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.